Trong Giáo hội Công giáo, việc tuyên thánh cho một người không phải là quyết định vội vàng hay chỉ dựa trên lòng mến mộ của cộng đoàn. Đây là một tiến trình nghiêm túc, kéo dài qua nhiều giai đoạn, nhằm nhìn nhận đời sống thánh thiện, các nhân đức nổi bật và, trong nhiều trường hợp, những phép lạ được cho là xảy ra nhờ lời chuyển cầu của vị ấy.

Thông thường, án phong chân phước và phong thánh chỉ có thể được khởi sự sau khi người ấy qua đời ít nhất 5 năm. Khoảng thời gian này giúp Giáo hội phân định xem danh tiếng thánh thiện của người đó có bền vững hay chỉ là cảm xúc nhất thời. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, Đức Giáo Hoàng có thể miễn chuẩn thời gian chờ đợi này.
Tiến trình tuyên thánh thường trải qua bốn chặng chính: Tôi tớ Chúa, Đáng kính, Chân phước và Thánh.
Giai đoạn đầu tiên là Tôi tớ Chúa. Khi án tuyên thánh được chính thức mở ra, người được điều tra sẽ được gọi là Tôi tớ Chúa. Ở cấp giáo phận, một ban thỉnh nguyện được thành lập để thu thập các chứng từ, tài liệu, tác phẩm công khai và riêng tư liên quan đến cuộc đời, đức tin và các nhân đức của vị ấy. Công việc này có thể kéo dài nhiều năm, vì Giáo hội cần xem xét cẩn trọng và đầy đủ.
Sau khi hồ sơ cấp giáo phận hoàn tất, các tài liệu sẽ được chuyển về Bộ Phong Thánh tại Rôma. Tại đây, hồ sơ được nghiên cứu sâu hơn và được tóm lược trong một bản gọi là Positio, trình bày cuộc đời, các nhân đức và danh tiếng thánh thiện của Tôi tớ Chúa. Các thần học gia, rồi đến các hồng y và giám mục thuộc Bộ Phong Thánh sẽ xem xét và bỏ phiếu. Nếu được chấp thuận, hồ sơ sẽ được trình lên Đức Giáo Hoàng.
Giai đoạn thứ hai là Đáng kính. Khi Đức Giáo Hoàng nhìn nhận người ấy đã sống các nhân đức Kitô giáo cách anh hùng, vị ấy được gọi là Đáng kính. Đây là một bước rất quan trọng, vì Giáo hội chính thức xác nhận đời sống của người ấy là mẫu gương sáng về đức tin, đức cậy, đức mến và các nhân đức Kitô giáo.
Để được tuyên phong Chân phước, thông thường cần có một phép lạ được công nhận, xảy ra nhờ lời chuyển cầu của vị Đáng kính. Phép lạ này thường là một trường hợp chữa lành không thể giải thích theo khoa học. Giáo hội không vội kết luận, nhưng tiến hành điều tra qua các ủy ban chuyên môn, gồm cả khoa học và thần học. Các chuyên gia phải xác định rằng sự kiện ấy không có lời giải thích tự nhiên, đồng thời phải chứng minh rằng phép lạ xảy ra nhờ lời cầu bầu riêng của vị Đáng kính.
Riêng đối với các vị tử đạo, Giáo hội có thể miễn chuẩn phép lạ cần thiết cho việc tuyên Chân phước, vì chính cái chết vì đức tin đã được nhìn nhận như một chứng tá cao cả của ân sủng.
Giai đoạn thứ ba là Chân phước. Khi được tuyên Chân phước, vị ấy được phép tôn kính công khai, nhưng thường trong phạm vi giới hạn, chẳng hạn tại giáo phận, dòng tu hoặc địa phương có liên hệ đặc biệt với cuộc đời của vị ấy. Việc tôn kính này khác với sự tôn kính dành cho các thánh trong toàn thể Giáo hội hoàn vũ.
Sau khi đã được tuyên Chân phước, để tiến tới việc tuyên thánh, Giáo hội thường đòi hỏi một phép lạ thứ hai xảy ra sau lễ tuyên Chân phước. Phép lạ này cũng phải trải qua quá trình điều tra nghiêm ngặt ở cấp giáo phận và tại Bộ Phong Thánh, với sự thẩm định của các chuyên gia khoa học, thần học và các vị có thẩm quyền trong Giáo hội.
Giai đoạn cuối cùng là Thánh. Khi Đức Giáo Hoàng long trọng tuyên thánh, Giáo hội công bố rằng vị ấy đang ở trong vinh quang Thiên Chúa và là mẫu gương đáng noi theo cho toàn thể Dân Chúa. Từ lúc đó, vị thánh có thể được tôn kính công khai trong toàn Giáo hội, và phụng vụ kính nhớ ngài có thể được cử hành rộng rãi.
Điều quan trọng cần hiểu là Đức Giáo Hoàng không “làm cho” một người trở thành thánh. Việc tuyên thánh là hành động công bố rằng người ấy đã sống thánh thiện, đang được hưởng hạnh phúc bên Chúa và xứng đáng trở thành mẫu gương cho các tín hữu noi theo.
Vì thế, có những án tuyên thánh diễn ra rất lâu, bởi việc thu thập hồ sơ, chứng từ và thẩm định phép lạ cần nhiều thời gian. Cũng có những trường hợp diễn ra nhanh hơn, khi danh tiếng thánh thiện rõ ràng, hồ sơ đầy đủ và được Đức Giáo Hoàng miễn chuẩn một số thời gian chờ đợi. Dù nhanh hay chậm, mục đích cuối cùng của tiến trình này vẫn là giúp Giáo hội nhận ra những chứng nhân đức tin đích thực, để qua đời sống của các ngài, các tín hữu được khích lệ sống Tin Mừng cách trung thành hơn.